VIETNAMESE

chính sách đổi trả

ENGLISH

exchange and return policy

  
NOUN

/ɪksˈʧeɪnʤ ænd rɪˈtɜrn ˈpɑləsi/

Chính sách đổi trả là các quy định và quyền lợi của khách hàng và người bán trong việc trả lại một sản phẩm hoặc dịch vụ và nhận lại tiền hoặc sản phẩm/dịch vụ thay thế.

Ví dụ

1.

Chính sách đổi trả cho phép khách hàng đổi hàng trong vòng 30 ngày.

The exchange and return policy allowed customers to exchange items within 30 days.

2.

Cửa hàng có chính sách đổi trả linh hoạt đối với hàng chưa qua sử dụng.

The store had a flexible exchange and return policy for unused merchandise.

Ghi chú

Đổi trả hàng (exchange and return) là một hoạt động (activity) mà người bán (seller) thực hiện các thủ tục (procedures), làm việc với người mua để thực hiện việc chuyển trả hàng và nhận lại hàng thay thế (replacement goods) và là hoạt động khách hàng trả lại hàng hóa mà khách hàng không nhận do lỗi từ người bán, lỗi dịch vụ (service failure).