VIETNAMESE

chỉnh lưu

không có

word

ENGLISH

rectification

  
NOUN

/ˌrɛktɪfɪˈkeɪʃən/

conversion

“Chỉnh lưu” là quá trình chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều, thường được sử dụng trong điện tử.

Ví dụ

1.

Chỉnh lưu là cần thiết để chuyển đổi điện xoay chiều thành điện một chiều.

Rectification is essential for converting AC to DC power.

2.

Quá trình chỉnh lưu đảm bảo đầu ra điện áp ổn định.

The rectification process ensures stable voltage output.

Ghi chú

Rectification là một từ vựng thuộc kỹ thuật điện tử. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check AC to DC Conversion – Chuyển đổi dòng xoay chiều sang một chiều Ví dụ: Rectification is the process of AC to DC conversion in power supplies. (Chỉnh lưu là quá trình chuyển đổi dòng xoay chiều sang một chiều trong nguồn điện.) check Diode Rectifier – Bộ chỉnh lưu diode Ví dụ: Diode rectifiers are commonly used in rectification circuits. (Bộ chỉnh lưu diode thường được sử dụng trong các mạch chỉnh lưu.) check Half-Wave and Full-Wave Rectification – Chỉnh lưu nửa sóng và toàn sóng Ví dụ: Rectification can be performed using half-wave or full-wave techniques. (Chỉnh lưu có thể được thực hiện bằng kỹ thuật nửa sóng hoặc toàn sóng.)