VIETNAMESE

chỉ tiêu kỹ thuật

mục tiêu kỹ thuật

word

ENGLISH

technical target

  
NOUN

/ˈtɛknɪkəl ˈtɑːɡɪt/

engineering goal

“Chỉ tiêu kỹ thuật” là các tiêu chuẩn hoặc mục tiêu về công nghệ, chất lượng hoặc hiệu suất trong lĩnh vực kỹ thuật.

Ví dụ

1.

Chỉ tiêu kỹ thuật đã được đạt đúng tiến độ.

The technical target was reached on schedule.

2.

Họ đã điều chỉnh chỉ tiêu kỹ thuật để chính xác hơn.

They revised the technical target for accuracy.

Ghi chú

Từ chỉ tiêu kỹ thuật (technical target) thuộc chuyên ngành kỹ thuật và quản lý dự án. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Performance metric - Chỉ tiêu hiệu suất Ví dụ: Achieving technical targets requires meeting performance metrics. (Đạt chỉ tiêu kỹ thuật yêu cầu đáp ứng các chỉ tiêu hiệu suất.) check Technical specification - Thông số kỹ thuật Ví dụ: Technical targets must align with the product’s technical specifications. (Chỉ tiêu kỹ thuật phải phù hợp với thông số kỹ thuật của sản phẩm.) check Quality standard - Tiêu chuẩn chất lượng Ví dụ: Meeting technical targets ensures compliance with quality standards. (Đạt chỉ tiêu kỹ thuật đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng.) check Efficiency target - Chỉ tiêu hiệu quả Ví dụ: Improved processes can help achieve efficiency targets. (Các quy trình cải tiến có thể giúp đạt chỉ tiêu hiệu quả.) check Safety requirement - Yêu cầu an toàn Ví dụ: Technical targets must also include safety requirements. (Chỉ tiêu kỹ thuật cũng phải bao gồm các yêu cầu an toàn.)