VIETNAMESE

chi phái

nhánh, hệ phái

word

ENGLISH

denomination

  
NOUN

/ˌdɛn.əˈmɪn.eɪ.ʃən/

sect, branch

“Chi phái” là một nhánh hoặc tổ chức nhỏ thuộc về một tôn giáo, tổ chức lớn hơn.

Ví dụ

1.

Chi phái theo cách giải thích kinh sách riêng biệt.

The denomination follows its unique interpretation of scripture.

2.

Nhiều nhóm tôn giáo bao gồm nhiều chi phái khác nhau.

Many religious groups are composed of multiple denominations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của denomination nhé! check Religious sect - Giáo phái tôn giáo Phân biệt: Religious sect thường chỉ những nhóm tách biệt với tôn giáo chính thống, trong khi denomination là một nhánh chính thức trong một tôn giáo lớn. Ví dụ: The Shakers were a well-known religious sect in the 18th century. (Shakers là một giáo phái tôn giáo nổi tiếng vào thế kỷ 18.) check Branch of faith - Nhánh tín ngưỡng Phân biệt: Branch of faith là một thuật ngữ chung hơn để chỉ một nhánh tôn giáo hoặc hệ tư tưởng, trong khi denomination thường mang ý nghĩa tổ chức chính thức. Ví dụ: Catholicism is a branch of faith within Christianity. (Công giáo là một nhánh tín ngưỡng trong Kitô giáo.) check Religious order - Dòng tu Phân biệt: Religious order thường đề cập đến các nhóm tu sĩ trong một tôn giáo, trong khi denomination áp dụng rộng hơn cho cả giáo dân và tổ chức. Ví dụ: The Franciscans are a religious order within Catholicism. (Dòng Phanxicô là một dòng tu trong Công giáo.) check Subgroup - Nhóm nhỏ trong tổ chức Phân biệt: Subgroup có thể được sử dụng cho nhiều loại tổ chức, không chỉ giới hạn trong tôn giáo như denomination. Ví dụ: The Methodist Church is a subgroup of Protestant Christianity. (Giáo hội Giám Lý là một nhóm nhỏ thuộc Kitô giáo Tin Lành.)