VIETNAMESE

chết xác

ENGLISH

work to the bone

  
PHRASE

/wɜrk tu ðə boʊn/

toil

Chết xác là cực nhọc, kiệt sức đến mức thể xác như không thể chịu hơn được nữa.

Ví dụ

1.

Mặc dù làm việc chết xác, anh ấy vẫn phải vật lộn để kiếm sống qua ngày.

Despite working to the bone, he struggled to make ends meet.

2.

Các nghệ sĩ đã làm việc chết xác để tạo ra một kiệt tác cho phòng trưng bày.

The artists worked to the bone to create a masterpiece for the gallery.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu thêm những idiom liên quan nhé! - Work one's fingers to the bone: Làm việc đến khi tay chỉ còn xương trơ - Burning the candle at both ends: Đốt nên từ cả 2 đầu, nghĩa là làm việc quá nhiều, thường là trong thời gian dài, đến mức gây ra sự mệt mỏi và thiệt hại cho sức khỏe. - Sweat blood: Mồ hôi máu, nỗ lực rất nhiều và cố gắng hết mình. - Give it one's all: Dành hết tâm huyết, cố gắng tối đa. - Toil day and night: Làm việc suốt ngày và đêm. - Put one's nose to the grindstone: Chúi mũi vào làm việc. Chăm chỉ, cố gắng hết mình. - Burn the midnight oil: Làm việc khuya, thường để hoàn thành một công việc hoặc dự án