VIETNAMESE

chênh lệch số lượng

sai số lượng

word

ENGLISH

Quantity variance

  
NOUN

/ˈkwɒntɪti ˈveəriəns/

volume difference

"Chênh lệch số lượng" là sự không khớp giữa số lượng thực tế và số lượng dự kiến.

Ví dụ

1.

Kho báo cáo chênh lệch số lượng trong lô hàng.

The warehouse reported a quantity variance in the shipment.

2.

Chênh lệch số lượng cần được giải quyết kịp thời.

Quantity variances must be resolved promptly.

Ghi chú

Từ chênh lệch số lượng thuộc chuyên ngành quản lý kho và sản xuất. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Inventory discrepancy - Sai lệch hàng tồn kho Ví dụ: Quantity variance often leads to inventory discrepancies. (Chênh lệch số lượng thường dẫn đến sai lệch hàng tồn kho.) check Production variance - Sai lệch sản xuất Ví dụ: Production variance occurs due to unexpected machine downtime. (Sai lệch sản xuất xảy ra do máy móc dừng hoạt động bất ngờ.) check Order fulfillment issue - Vấn đề hoàn tất đơn hàng Ví dụ: Order fulfillment issues cause quantity variances in delivery. (Vấn đề hoàn tất đơn hàng gây ra chênh lệch số lượng trong giao hàng.) check Stocktaking error - Lỗi kiểm kê Ví dụ: Stocktaking errors are a common reason for quantity variances. (Lỗi kiểm kê là nguyên nhân phổ biến của chênh lệch số lượng.) check Demand fluctuation - Biến động nhu cầu Ví dụ: Demand fluctuation impacts planned and actual quantities. (Biến động nhu cầu ảnh hưởng đến số lượng kế hoạch và thực tế.)