VIETNAMESE
chạy tang
ENGLISH
urgent wedding before mourning
/ˈɝː.dʒənt ˈwɛd.ɪŋ bɪˈfɔːr ˈmɔːr.nɪŋ/
pre-mourning marriage
Chạy tang là hành động kết hôn nhanh chóng trước khi một người thân mất để tránh điều kiêng kỵ theo quan niệm dân gian.
Ví dụ
1.
Họ tổ chức chạy tang theo quan niệm gia đình.
They had an urgent wedding before mourning due to family beliefs.
2.
Nhiều gia đình truyền thống vẫn giữ tục lệ chạy tang.
Many traditional families follow the practice of urgent weddings before mourning.
Ghi chú
Từ Chạy tang là một từ vựng thuộc lĩnh vực tập tục và tín ngưỡng dân gian. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các phong tục liên quan đến hôn nhân và tang lễ nhé!
Pre-mourning wedding - Đám cưới trước khi để tang
Ví dụ:
To avoid bad luck, the family arranged a pre-mourning wedding for their son.
(Để tránh vận xui, gia đình đã tổ chức một đám cưới trước khi để tang cho con trai.)
Superstitious marriage customs - Phong tục cưới hỏi theo tín ngưỡng dân gian
Ví dụ:
In some regions, superstitious marriage customs dictate that weddings must be held before a relative’s passing.
(Ở một số vùng, phong tục cưới hỏi theo tín ngưỡng dân gian quy định rằng đám cưới phải được tổ chức trước khi người thân qua đời.)
Auspicious wedding date - Ngày cưới hợp phong thủy
Ví dụ:
The couple rushed to marry on an auspicious wedding date before the grandfather’s passing.
(Cặp đôi vội vã kết hôn vào một ngày cưới hợp phong thủy trước khi ông nội qua đời.)
Avoiding funeral taboos - Tránh điều kiêng kỵ trong tang lễ
Ví dụ:
Many families practice avoiding funeral taboos by holding weddings before mourning periods.
(Nhiều gia đình thực hiện tránh điều kiêng kỵ trong tang lễ bằng cách tổ chức đám cưới trước khi có tang.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết