VIETNAMESE

chày kình

word

ENGLISH

awakening mallet

  
NOUN

/əˈweɪ.kən.ɪŋ ˈmæl.ɪt/

Buddhist percussion mallet

Chày kình là dụng cụ nghi lễ có hình con cá kình được chạm khắc trên cái dùi, tượng trưng cho sự thức tỉnh và giác ngộ.

Ví dụ

1.

Nhà sư gõ chày kình để báo hiệu giờ thiền định.

The monk struck the awakening mallet to signal meditation time.

2.

Chày kình tượng trưng cho sự tỉnh thức và giác ngộ.

The awakening mallet symbolizes awareness and spiritual awakening.

Ghi chú

Từ Chày kình là một từ vựng thuộc lĩnh vực nghi lễ và tín ngưỡng Phật giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các nhạc cụ và vật phẩm nghi lễ trong Phật giáo nhé! check Wooden fish - Mộc ngư Ví dụ: Monks use the wooden fish during chanting to maintain rhythm. (Các nhà sư sử dụng mộc ngư trong lúc tụng kinh để giữ nhịp.) check Dharma drum - Pháp cổ Ví dụ: The Dharma drum is struck to signify the beginning of a ceremony. (Trống pháp được đánh để báo hiệu bắt đầu một buổi lễ.) check Gong - Chuông đồng Ví dụ: The temple gong is sounded at dawn to awaken the monks. (Chuông chùa được đánh vào lúc bình minh để đánh thức các nhà sư.) check Mallet - Dùi gõ nghi lễ Ví dụ: The mallet is intricately carved to symbolize spiritual awakening. (Dùi gỗ được chạm khắc tinh xảo để tượng trưng cho sự giác ngộ tâm linh.)