VIETNAMESE

chất xơ

không có

word

ENGLISH

fiber

  
NOUN

/ˈfaɪbər/

roughage

“Chất xơ” là thành phần trong thực phẩm giúp tiêu hóa tốt hơn và có lợi cho sức khỏe đường ruột.

Ví dụ

1.

Ăn chất xơ có thể thúc đẩy sức khỏe tiêu hóa.

Eating fiber can promote digestive health.

2.

Ngũ cốc nguyên hạt là nguồn cung cấp chất xơ tuyệt vời.

Whole grains are a great source of fiber.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Fiber nhé! check Dietary Fiber – Chất xơ trong chế độ ăn uống Phân biệt: Dietary Fiber nhấn mạnh vào vai trò của chất xơ trong việc cải thiện tiêu hóa. Ví dụ: Whole grains and fruits are excellent sources of dietary fiber. (Ngũ cốc nguyên hạt và trái cây là nguồn cung cấp chất xơ trong chế độ ăn uống tuyệt vời.) check Roughage – Chất xơ thô Phân biệt: Roughage chỉ các loại chất xơ không tiêu hóa được, giúp hỗ trợ hệ tiêu hóa. Ví dụ: Vegetables provide roughage to maintain healthy bowel movements. (Rau cung cấp chất xơ thô để duy trì sự bài tiết khỏe mạnh.) check Indigestible Carbohydrate – Carbohydrate không tiêu hóa Phân biệt: Indigestible Carbohydrate tập trung vào tính chất hóa học của chất xơ không thể tiêu hóa. Ví dụ: Fiber is an indigestible carbohydrate that aids in regulating blood sugar levels. (Chất xơ là một loại carbohydrate không tiêu hóa giúp điều chỉnh lượng đường trong máu.)