VIETNAMESE
chất thải rắn
chất thải
ENGLISH
solid waste
/ˈsɒlɪd weɪst/
refuse
“Chất thải rắn” là những loại chất thải tồn tại ở dạng rắn và không thể bị phân hủy dễ dàng.
Ví dụ
1.
Quản lý chất thải rắn là rất quan trọng cho sức khỏe môi trường.
Solid waste management is crucial for environmental health.
2.
Giảm thiểu chất thải rắn có thể giúp bảo vệ hành tinh của chúng ta.
Reducing solid waste can help protect our planet.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Solid Waste nhé!
Non-Biodegradable Waste – Chất thải không phân hủy
Phân biệt:
Non-Biodegradable Waste nhấn mạnh vào chất thải rắn không thể phân hủy tự nhiên.
Ví dụ:
Plastic bottles are a common type of non-biodegradable solid waste.
(Chai nhựa là một loại chất thải rắn không phân hủy phổ biến.)
Household Waste – Rác thải hộ gia đình
Phân biệt:
Household Waste chỉ chất thải rắn phát sinh từ sinh hoạt hàng ngày của con người.
Ví dụ:
Household waste includes paper, food scraps, and packaging.
(Rác thải hộ gia đình bao gồm giấy, thức ăn thừa, và bao bì.)
Landfill Material – Vật liệu chôn lấp
Phân biệt:
Landfill Material chỉ các loại chất thải rắn thường được xử lý bằng cách chôn lấp.
Ví dụ:
Most solid waste ends up as landfill material.
(Phần lớn chất thải rắn cuối cùng trở thành vật liệu chôn lấp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết