VIETNAMESE

Chất tẩy vải

Chất làm trắng vải, chất tẩy trắng

word

ENGLISH

Fabric whitener

  
NOUN

/ˈfæbrɪk ˈwaɪtnər/

Bleach

Chất tẩy vải là một loại chất tẩy đặc biệt được sử dụng để làm sạch và làm trắng vải.

Ví dụ

1.

Chất tẩy vải có thể giúp loại bỏ vết bẩn và làm sáng màu sắc.

Fabric whiteners can help to remove stains and brighten colors.

2.

Nước tẩy là một chất tẩy vải mạnh và cần được sử dụng cẩn thận.

Bleach is a strong fabric whitener that should be used with caution.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Fabric Whitener nhé! check Bleaching Agent – Chất tẩy trắng Phân biệt: Bleaching Agent tập trung vào khả năng làm trắng hoặc làm sáng vải. Ví dụ: Fabric whiteners often contain bleaching agents to remove stains. (Chất tẩy vải thường chứa chất tẩy trắng để loại bỏ vết bẩn.) check Stain Remover – Chất tẩy vết bẩn Phân biệt: Stain Remover tập trung vào khả năng làm sạch các vết bẩn trên vải. Ví dụ: Many fabric whiteners double as effective stain removers. (Nhiều chất tẩy vải cũng hoạt động như các chất tẩy vết bẩn hiệu quả.) check Color Brightener – Chất làm sáng màu Phân biệt: Color Brightener tăng cường độ sáng và giữ màu sắc của vải. Ví dụ: Fabric whiteners include color brighteners to maintain fabric vibrancy. (Chất tẩy vải bao gồm chất làm sáng màu để giữ cho vải luôn tươi sáng.)