VIETNAMESE

chất nhựa thơm

nhựa thơm

word

ENGLISH

Resinous aromatic

  
NOUN

/ˈrɛzɪnəs ˈærəmætɪk/

fragrant resin

“Chất nhựa thơm” là hợp chất tự nhiên có mùi thơm, thường dùng trong sản xuất nước hoa.

Ví dụ

1.

Chất nhựa thơm được sử dụng trong sản xuất nước hoa và nhang.

Resinous aromatic substances are used in making perfumes and incense.

2.

Nhà máy đã chiết xuất chất nhựa thơm từ các nguồn tự nhiên.

The factory extracted resinous aromatics from natural sources.

Ghi chú

Resinous Aromatic là một từ vựng thuộc hóa học và sản xuất nước hoa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Natural Resin – Nhựa tự nhiên Ví dụ: Resinous aromatics like frankincense are derived from natural resins. (Các chất nhựa thơm như nhũ hương được chiết xuất từ nhựa tự nhiên.) check Fragrance Ingredient – Thành phần hương liệu Ví dụ: Resinous aromatics are key fragrance ingredients in high-end perfumes. (Các chất nhựa thơm là thành phần hương liệu chính trong nước hoa cao cấp.) check Essential Oils – Tinh dầu Ví dụ: Resinous aromatics are often blended with essential oils for a rich scent. (Các chất nhựa thơm thường được pha trộn với tinh dầu để tạo ra mùi hương đậm đà.)