VIETNAMESE

chất mỡ tự nhiên

mỡ tự nhiên

word

ENGLISH

Natural fat

  
NOUN

/ˈnæʧərəl fæt/

organic lipid

“Chất mỡ tự nhiên” là các lipid có nguồn gốc từ động vật hoặc thực vật.

Ví dụ

1.

Chất mỡ tự nhiên cung cấp năng lượng và hỗ trợ các chức năng của tế bào.

Natural fats provide energy and support cell functions.

2.

Quả bơ là một nguồn giàu chất mỡ tự nhiên có lợi cho sức khỏe.

Avocado is a rich source of natural fat beneficial for health.

Ghi chú

Từ Natural fat (Chất mỡ tự nhiên) là một từ vựng thuộc lĩnh vực dinh dưỡng, sinh học, và công nghiệp thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Animal fat – Mỡ động vật Ví dụ: Animal fat is derived from sources like beef, pork, and poultry, commonly used in cooking and food processing. (Mỡ động vật có nguồn gốc từ bò, lợn, gia cầm, thường được sử dụng trong nấu ăn và chế biến thực phẩm.) check Plant-based fat – Chất béo từ thực vật Ví dụ: Plant-based fats include oils extracted from seeds, nuts, and fruits like olives and avocados. (Chất béo từ thực vật bao gồm dầu được chiết xuất từ hạt, quả hạch và trái cây như ô liu và bơ.) check Saturated fat – Chất béo bão hòa Ví dụ: Saturated fat is solid at room temperature and commonly found in animal products and coconut oil. (Chất béo bão hòa có dạng rắn ở nhiệt độ phòng, thường có trong sản phẩm động vật và dầu dừa.) check Unsaturated fat – Chất béo không bão hòa Ví dụ: Unsaturated fat remains liquid at room temperature and is considered healthier for heart health. (Chất béo không bão hòa ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng và được coi là tốt hơn cho sức khỏe tim mạch.)