VIETNAMESE

chất lỏng đặc

dung dịch đặc

word

ENGLISH

Viscous liquid

  
NOUN

/ˈvɪskəs ˈlɪkwɪd/

thick fluid

“Chất lỏng đặc” là chất có độ nhớt cao hơn so với chất lỏng thông thường.

Ví dụ

1.

Một chất lỏng đặc chảy chậm do độ đặc sánh của nó.

A viscous liquid flows slowly due to its thick consistency.

2.

Mật ong là một ví dụ về một chất lỏng đặc tự nhiên.

Honey is an example of a naturally viscous liquid.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Viscous Liquid nhé!

check Thick Fluid – Chất lỏng đặc sệt

Phân biệt: Thick Fluid mô tả một chất lỏng có độ nhớt cao, chảy chậm hơn so với nước, thường được dùng để chỉ các dung dịch có độ sệt nhất định như mật ong hoặc dầu động cơ.

Ví dụ: Honey is a thick fluid that flows slowly when poured. (Mật ong là một chất lỏng đặc sệt chảy chậm khi rót ra.)

check Gel-like Substance – Chất lỏng dạng gel

Phân biệt: Gel-like Substance là chất có độ đặc hơn chất lỏng thông thường nhưng chưa hoàn toàn ở trạng thái rắn, thường có tính đàn hồi nhẹ, điển hình như gel dưỡng da hoặc chất bôi trơn.

Ví dụ: Aloe vera extract has a gel-like substance that soothes the skin. (Chiết xuất lô hội có dạng gel giúp làm dịu da.)

check Sticky Liquid – Chất lỏng dính

Phân biệt: Sticky Liquid nhấn mạnh vào đặc tính bám dính của chất lỏng, thường được dùng cho các dung dịch như nhựa cây, xi-rô hoặc dầu nhớt.

Ví dụ: The tree released a sticky liquid that clung to my hands. (Cây tiết ra một chất lỏng dính bám vào tay tôi.)