VIETNAMESE

chất làm đông

chất đông đặc

word

ENGLISH

Coagulant

  
NOUN

/koʊˈæɡjʊlənt/

clotting agent

“Chất làm đông” là chất làm tăng tốc độ đông đặc của chất lỏng.

Ví dụ

1.

Một chất làm đông làm cho máu hoặc các chất lỏng khác đặc lại và đông lại.

A coagulant causes blood or other liquids to thicken and clot.

2.

Bác sĩ đã sử dụng chất làm đông để cầm máu cho bệnh nhân.

The doctor used a coagulant to stop the patient’s bleeding.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Coagulant nhé!

check Flocculant – Chất keo tụ

Phân biệt: Flocculant là chất giúp kết dính các hạt nhỏ trong dung dịch để tạo thành các bông lớn hơn, giúp quá trình lắng đọng và tách bỏ cặn bẩn dễ dàng hơn, thường dùng trong xử lý nước.

Ví dụ: The water treatment plant uses a flocculant to remove impurities. (Nhà máy xử lý nước sử dụng chất keo tụ để loại bỏ tạp chất.)

check Clotting Agent – Chất hỗ trợ đông máu

Phân biệt: Clotting Agent là thuật ngữ chủ yếu dùng trong y học, chỉ các chất giúp thúc đẩy quá trình đông máu, thường được sử dụng để cầm máu trong phẫu thuật hoặc điều trị bệnh rối loạn đông máu.

Ví dụ: Doctors used a clotting agent to stop the patient’s bleeding. (Các bác sĩ đã sử dụng chất hỗ trợ đông máu để cầm máu cho bệnh nhân.)

check Precipitant – Chất kết tủa

Phân biệt: Precipitant là chất hóa học giúp làm kết tủa các hợp chất từ dung dịch, thường được dùng trong phòng thí nghiệm hoặc xử lý hóa chất công nghiệp.

Ví dụ: A precipitant was added to separate the solid particles from the solution. (Một chất kết tủa đã được thêm vào để tách các hạt rắn ra khỏi dung dịch.)