VIETNAMESE

chất không ướt

chất chống nước

word

ENGLISH

Non-wetting substance

  
NOUN

/nɒn ˈwɛtɪŋ ˈsʌbstəns/

hydrophobic material

“Chất không ướt” là chất có khả năng chống lại sự bám dính của nước hoặc các chất lỏng khác.

Ví dụ

1.

Một chất không ướt chống lại sự lan rộng khi tiếp xúc với bề mặt.

A non-wetting substance resists spreading when in contact with a surface.

2.

Các kỹ sư sử dụng chất không ướt để tạo lớp phủ chống nước.

Engineers apply non-wetting substances to create water-repellent coatings.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Non-Wetting Substance nhé!

check Hydrophobic Substance – Chất kỵ nước

Phân biệt: Hydrophobic Substance là những chất có tính chất kỵ nước, không hòa tan trong nước và không bị nước làm ướt, thường thấy ở dầu, sáp hoặc polymer chống nước.

Ví dụ: Oil is a hydrophobic substance that does not mix with water. (Dầu là một chất kỵ nước không hòa lẫn với nước.)

check Water-Repellent Material – Vật liệu chống nước

Phân biệt: Water-Repellent Material nhấn mạnh vào khả năng đẩy nước của một vật liệu, thường được ứng dụng trong quần áo, sơn hoặc bề mặt chống thấm nước.

Ví dụ: This jacket is made of a water-repellent material to keep you dry in the rain. (Chiếc áo khoác này được làm từ vật liệu chống nước để giữ bạn khô ráo khi trời mưa.)

check Non-Polar Substance – Chất không phân cực

Phân biệt: Non-Polar Substance là thuật ngữ hóa học chỉ các chất có cấu trúc không phân cực, khiến chúng không tương tác với nước và không bị nước làm ướt.

Ví dụ: Wax is a non-polar substance that resists water absorption. (Sáp là một chất không phân cực có khả năng chống hấp thụ nước.)