VIETNAMESE

chất gây men

tác nhân lên men

word

ENGLISH

Fermenting agent

  
NOUN

/ˈfɜːmɛntɪŋ ˈeɪʤənt/

yeast, ferment

“Chất gây men” là chất xúc tác sinh học giúp tăng tốc quá trình lên men.

Ví dụ

1.

Một chất gây men được sử dụng trong làm bánh để làm bột nở lên.

A fermenting agent is used in baking to make dough rise.

2.

Men là một chất gây men phổ biến trong chế biến thực phẩm.

Yeast is a common fermenting agent in food preparation.

Ghi chú

Fermenting Agent là một từ vựng thuộc sinh học và công nghệ thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Yeast – Men Ví dụ: Yeast is a common fermenting agent used in baking and brewing. (Men là một chất gây men phổ biến được sử dụng trong nướng bánh và ủ bia.) check Enzyme Activity – Hoạt động enzyme Ví dụ: The fermenting agent increases enzyme activity to speed up fermentation. (Chất gây men tăng hoạt động enzyme để đẩy nhanh quá trình lên men.) check Fermentation Process – Quá trình lên men Ví dụ: Fermenting agents are essential for the fermentation process in making yogurt. (Các chất gây men rất cần thiết cho quá trình lên men trong sản xuất sữa chua.)