VIETNAMESE

chánh phạm

kẻ phạm lỗi chính

word

ENGLISH

principal offender

  
NOUN

/ˈprɪn.sə.pəl əˈfɛndər/

primary culprit

“Chánh phạm” là người chịu trách nhiệm chính hoặc là tác giả của một hành động hoặc sự kiện.

Ví dụ

1.

Chánh phạm bị quy trách nhiệm cho thiệt hại gây ra.

The principal offender was held accountable for the damage.

2.

Chánh phạm phải chịu hình phạt nặng hơn theo luật pháp.

Principal offenders face harsher penalties under the law.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của principal offender nhé! check Primary culprit - Thủ phạm chính Phân biệt: Primary culprit nhấn mạnh vào người chịu trách nhiệm chính trong một tội ác hoặc sự kiện tiêu cực, trong khi principal offender mang tính pháp lý hơn. Ví dụ: The police identified him as the primary culprit in the robbery. (Cảnh sát xác định anh ta là thủ phạm chính trong vụ cướp.) check Lead perpetrator - Người chủ mưu Phân biệt: Lead perpetrator ám chỉ người thực hiện hành động phạm pháp chính, đặc biệt trong những tội ác có tổ chức, trong khi principal offender là người chịu trách nhiệm pháp lý chính. Ví dụ: The lead perpetrator planned the entire operation. (Người chủ mưu đã lên kế hoạch cho toàn bộ vụ việc.) check Main instigator - Kẻ xúi giục chính Phân biệt: Main instigator tập trung vào vai trò kích động hoặc gây ra sự kiện, trong khi principal offender là người trực tiếp chịu trách nhiệm về hành động đó. Ví dụ: The main instigator provoked the crowd into violence. (Kẻ xúi giục chính đã kích động đám đông bạo loạn.) check Chief wrongdoer - Người làm điều sai trái chính Phân biệt: Chief wrongdoer có thể dùng trong các tình huống không hoàn toàn phạm pháp, như hành vi sai trái trong tổ chức, trong khi principal offender dùng trong bối cảnh pháp lý hơn. Ví dụ: The chief wrongdoer was punished for violating company policies. (Người làm điều sai trái chính đã bị trừng phạt vì vi phạm chính sách công ty.)