Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của such as (chẳng hạn như) nhé!
For example – Ví dụ như
Phân biệt:
For example là cách diễn đạt rõ ràng, phổ biến và gần gũi với such as.
Ví dụ:
You can try fruits such as apples and bananas.
(Bạn có thể thử các loại trái cây như táo, chuối chẳng hạn.)
Like – Như
Phân biệt:
Like là từ thay thế đơn giản và thông dụng cho such as, dùng nhiều trong hội thoại.
Ví dụ:
She enjoys outdoor sports like hiking and biking.
(Cô ấy thích các môn thể thao ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe.)
Including – Bao gồm
Phân biệt:
Including thường dùng để liệt kê ví dụ mở rộng, đồng nghĩa trong chức năng với such as.
Ví dụ:
Many Asian countries, including Vietnam and Thailand, follow this tradition.
(Nhiều quốc gia châu Á, bao gồm cả Việt Nam và Thái Lan, theo truyền thống này.)
To name a few – Kể sơ qua một vài
Phân biệt:
To name a few là cách bổ sung ví dụ như such as nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện hơn.
Ví dụ:
I’ve visited Rome, Paris, and Tokyo, to name a few.
(Tôi đã ghé thăm Rome, Paris và Tokyo – kể sơ vài nơi thôi nhé.)