VIETNAMESE

chân tu

tu sĩ chân chính

word

ENGLISH

devoted monk

  
NOUN

/dɪˈvoʊ.tɪd mʌŋk/

sincere ascetic

“Chân tu” là người tu hành nghiêm túc, thành tâm hướng đến sự giác ngộ và cứu độ.

Ví dụ

1.

Chân tu đã dành nhiều năm sống một mình để tìm kiếm sự giác ngộ.

The devoted monk spent years in solitude seeking enlightenment.

2.

Chân tu được kính trọng vì sự tận tâm và khiêm nhường.

Devoted monks are respected for their dedication and humility.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của devoted monk nhé! check Ascetic monk - Nhà sư khổ hạnh Phân biệt: Ascetic monk nhấn mạnh vào lối sống khổ hạnh, từ bỏ mọi dục vọng và tài sản vật chất, trong khi devoted monk có thể chỉ chung những nhà sư tận tâm với con đường tu hành. Ví dụ: The ascetic monk lived in a remote cave, meditating for years. (Nhà sư khổ hạnh sống trong một hang động hẻo lánh, thiền định suốt nhiều năm.) check Venerable monk - Cao tăng Phân biệt: Venerable monk chỉ những vị sư có địa vị cao và được kính trọng, trong khi devoted monk tập trung vào sự tận tâm tu hành mà không nhất thiết phải có danh vị. Ví dụ: The venerable monk was honored for his lifelong dedication to Buddhism. (Vị cao tăng được tôn kính vì sự cống hiến cả đời cho Phật giáo.) check Dharma practitioner - Người thực hành giáo pháp Phân biệt: Dharma practitioner nhấn mạnh vào việc thực hành giáo pháp Phật giáo, có thể áp dụng cho cả tu sĩ và Phật tử tại gia, trong khi devoted monk chỉ các tu sĩ. Ví dụ: He is a devoted Dharma practitioner who follows Buddhist teachings daily. (Anh ấy là một người thực hành giáo pháp tận tâm, tuân theo lời dạy của Phật mỗi ngày.) check Spiritual renunciant - Người từ bỏ đời sống thế tục Phân biệt: Spiritual renunciant tập trung vào sự từ bỏ thế tục để theo đuổi đời sống tâm linh, tương tự như devoted monk nhưng mang ý nghĩa rộng hơn. Ví dụ: The spiritual renunciant abandoned his wealth to seek enlightenment. (Người từ bỏ đời sống thế tục đã từ bỏ tài sản để tìm kiếm sự giác ngộ.)