VIETNAMESE
chẵn
số chẵn
ENGLISH
Even
/ˈiːvən/
divisible by 2
“Chẵn” là số chia hết cho 2.
Ví dụ
1.
Một số chẵn chia hết cho 2 mà không có dư.
An even number is divisible by 2 without a remainder.
2.
Các ví dụ về số chẵn bao gồm 2, 4 và 6.
Examples of even numbers include 2, 4, and 6.
Ghi chú
Even là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của even nhé!
Nghĩa 1: Bằng phẳng, ngang bằng
Ví dụ: The road is finally even after months of construction.
(Con đường cuối cùng cũng bằng phẳng sau nhiều tháng thi công.)
Nghĩa 2: Công bằng, không ai hơn ai (ngang bằng, huề nhau)
Ví dụ: After paying my debt, we are even now.
(Sau khi trả nợ xong, chúng ta huề nhau rồi.)
Nghĩa 3: Ngay cả, thậm chí
Ví dụ: She didn’t even say goodbye before leaving.
(Cô ấy thậm chí còn không nói lời tạm biệt trước khi rời đi.)
Nghĩa 4: Ổn định, không thay đổi, đều đặn
Ví dụ: His breathing became even after a few minutes of rest.
(Nhịp thở của anh ấy trở nên đều đặn sau vài phút nghỉ ngơi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết