VIETNAMESE
chăn nuôi heo
chăn nuôi lợn
ENGLISH
pig farming
NOUN
/pɪg ˈfɑrmɪŋ/
hog farming
Chăn nuôi heo là hoạt động cho heo ăn và nuôi để lấy thịt.
Ví dụ
1.
Chăn nuôi heo là một ngành kinh doanh có thể sinh lời.
Pig farming could be a profitable business.
2.
Kỹ thuật chăn nuôi heo tốt hơn có thể dẫn đến việc sản xuất được những loại thịt chất lượng hơn.
Better pig farming techniques could lead to better meat production.
Ghi chú
Trong tiếng Anh, nhóm ngành chăn nuôi (farming) bao gồm các hoạt động như chăn nuôi gia cầm (poultry farming) và chăn nuôi gia súc (cattle farming, cattle raising), tiêu biểu như chăn nuôi heo (pig farming, hog farming) và chăn nuôi trâu bò (buffalo farming).