VIETNAMESE

chán chê

ENGLISH

excessively

  
ADV

/ɪkˈsɛsɪvli/

Chán chê là rất nhiều, rất lâu, đến mức chán, không thiết nữa.

Ví dụ

1.

Mẹ của Mary lo lắng rằng cô ấy ngủ chán chê cả ngày nên đã đưa cô ấy đến một chuyên gia về giấc ngủ.

Mary's mom was worried that she was excessively sleeping whole day, so she took her to a sleep specialist.

2.

Ăn chán chê các thực phẩm có đường có thể dẫn đến sâu răng và các vấn đề sức khỏe khác.

Excessively eating sugary foods can lead to tooth decay and other health problems.

Ghi chú

Hãy cùng DOL phân biệt excessively và exceedingly nhé! - Excessively có nghĩa là quá mức, vượt quá giới hạn cho phép hoặc cần thiết. Ví dụ: He drank excessively at the party and ended up getting sick. (Anh ta uống quá nhiều trong buổi tiệc và kết thúc bị ốm.) - Exceedingly có nghĩa là vô cùng, cực kỳ hoặc cực độ. Ví dụ: She was exceedingly happy when she got accepted into her dream school. (Cô ấy rất hạnh phúc khi được nhận vào trường mơ ước của mình.)