VIETNAMESE

chạm đất

tiếp đất

word

ENGLISH

Grounding

  
NOUN

/ˈɡraʊndɪŋ/

earthing

“Chạm đất” là tiếp xúc vật lý với mặt đất, thường nói về dòng điện hoặc tiếp đất.

Ví dụ

1.

Vận động viên tiếp đất nhẹ nhàng sau khi chạm đất trong cú nhảy.

The athlete landed softly after grounding during the jump.

2.

Các kỹ sư thiết kế hệ thống để ngăn chặn hư hỏng do chạm đất bất ngờ.

Engineers designed the system to prevent damage caused by accidental grounding.

Ghi chú

Grounding là một từ vựng thuộc vật lý và kỹ thuật điện. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Electrical Grounding – Tiếp đất điện Ví dụ: Electrical grounding is essential for safety in power systems. (Tiếp đất điện là điều cần thiết để đảm bảo an toàn trong hệ thống điện.) check Ground Fault – Lỗi tiếp đất Ví dụ: A ground fault occurs when electricity unintentionally flows to the ground. (Lỗi tiếp đất xảy ra khi điện vô tình chảy xuống đất.) check Earth Wire – Dây tiếp đất Ví dụ: An earth wire is used in grounding to prevent electrical shocks. (Dây tiếp đất được sử dụng trong tiếp đất để ngăn ngừa điện giật.)