VIETNAMESE

Cây keo

word

ENGLISH

Acacia tree

  
NOUN

/əˈkeɪʃə triː/

"Cây keo" là loại cây thân gỗ hoặc bụi, được trồng rộng rãi để lấy gỗ, làm giấy, hoặc cải tạo đất.

Ví dụ

1.

Cây keo thường được trồng để lấy gỗ.

Acacia trees are commonly used for timber production.

2.

Cây keo cải thiện độ phì nhiêu của đất.

Acacia trees improve soil fertility.

Ghi chú

Từ Cây keo là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và lâm nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Fast-growing tree - Cây phát triển nhanh Ví dụ: Acacia is a fast-growing tree suitable for reforestation. (Cây keo là loại cây phát triển nhanh, phù hợp để trồng rừng.) check Nitrogen-fixing plant - Cây cố định đạm Ví dụ: Acacia is a nitrogen-fixing plant that enhances soil quality. (Cây keo là một loại cây cố định đạm, giúp cải thiện chất lượng đất.) check Pulpwood source - Nguồn nguyên liệu giấy Ví dụ: Acacia is a key pulpwood source for the paper industry. (Cây keo là nguồn nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp giấy.)