VIETNAMESE

cay cực

ENGLISH

wretched

  
ADJ

/ˈrɛʧɪd/

Cay cực là khổ sở và cực nhục.

Ví dụ

1.

Điều kiện cay cực trong nhà tù khiến các tù nhân khó có thể chịu đựng bản án của mình.

The wretched conditions in the prison made it difficult for the inmates to endure their sentences.

2.

Bất chấp hoàn cảnh cay cực của mình, người ăn xin vẫn nở một nụ cười đầy hy vọng trên khuôn mặt.

Despite his wretched circumstances, the beggar had a hopeful smile on his face.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa khác nhau của từ "wretched": - Nếu "wretched" được sử dụng như một tính từ, nó có nghĩa là khốn khổ, bất hạnh hoặc đáng thương. Ví dụ: "The homeless man lived in a wretched condition on the streets." (Người đàn ông vô gia cư sống trong hoàn cảnh khốn khổ trên đường phố.) - Nếu "wretched" được sử dụng như một tính từ, nó cũng có thể có nghĩa là tệ, tồi tệ hoặc kém chất lượng. Ví dụ: "The service at that restaurant was wretched. The food was cold and tasteless." (Dịch vụ ở nhà hàng đó thật tệ. Đồ ăn lạnh và nhạt nhẽo.)