VIETNAMESE
cấu tứ
bố cục
ENGLISH
Composition
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
arrangement
“Cấu tứ” là cách sắp xếp các ý tưởng trong một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
Ví dụ
1.
Cấu tứ của bài thơ phản ánh cảm xúc sâu sắc của tác giả.
The poem's composition reflects the author’s deep emotions.
2.
Các nhà văn thường tập trung vào cấu tứ để tổ chức suy nghĩ hiệu quả.
Writers often focus on composition to organize their thoughts effectively.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số collocations phổ biến với từ Composition nhé!
Develop a Composition – Phát triển cấu tứ
Ví dụ: The writer developed a composition that captures the essence of the story.
(Tác giả phát triển một cấu tứ nắm bắt được tinh thần của câu chuyện.)
Literary Composition – Cấu tứ văn học
Ví dụ: The literary composition of the novel reveals the author's unique style.
(Cấu tứ văn học của tiểu thuyết bộc lộ phong cách độc đáo của tác giả.)
Artistic Composition – Cấu tứ nghệ thuật
Ví dụ: The artistic composition of the painting draws the viewer's attention.
(Cấu tứ nghệ thuật của bức tranh thu hút sự chú ý của người xem.)
Balanced Composition – Cấu tứ cân đối
Ví dụ: A balanced composition is essential for creating harmony in writing or art.
(Cấu tứ cân đối rất cần thiết để tạo ra sự hài hòa trong văn bản hoặc nghệ thuật.)
Composition Techniques – Kỹ thuật cấu tứ
Ví dụ: The course teaches various composition techniques to improve storytelling.
(Khóa học dạy các kỹ thuật cấu tứ khác nhau để cải thiện cách kể chuyện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết