VIETNAMESE

cầu may mắn

cầu tài lộc

word

ENGLISH

praying for luck

  
NOUN

/ˈpreɪ.ɪŋ fə lʌk/

seeking fortune

“Cầu may mắn” là hành động cầu nguyện hoặc thực hiện nghi lễ để mong có được sự may mắn.

Ví dụ

1.

Cô ấy tin rằng cầu may mắn sẽ mang lại thành công.

She believes that praying for luck will bring her success.

2.

Nhiều người tin rằng cầu may mắn có thể thay đổi vận mệnh.

Many believe that praying for luck can change their fate.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của praying for luck nhé! check Fortune invocation – Lời triệu gọi may mắn Phân biệt: Fortune invocation mang sắc thái thần bí hơn, thường được sử dụng trong các nghi thức cổ truyền, trong khi praying for luck chỉ đơn thuần là cầu nguyện. Ví dụ: The fortune teller performed a fortune invocation before the lottery draw. (Thầy bói đã thực hiện một lời triệu gọi may mắn trước khi quay xổ số.) check Luck supplication – Lời khẩn cầu may mắn Phân biệt: Luck supplication mang sắc thái trang trọng hơn, nhấn mạnh vào sự khẩn cầu may mắn, trong khi praying for luck có thể mang ý nghĩa đơn giản hơn. Ví dụ: The monk whispered a luck supplication before the New Year. (Vị sư thì thầm một lời khẩn cầu may mắn trước thềm năm mới.) check Prosperity blessing – Lời chúc phúc thịnh vượng Phân biệt: Prosperity blessing tập trung vào việc cầu chúc sự thịnh vượng và tài lộc, trong khi praying for luck có thể chỉ đơn thuần là mong cầu vận may. Ví dụ: The elder gave a prosperity blessing to the young entrepreneurs. (Vị trưởng lão đã ban một lời chúc phúc thịnh vượng cho những doanh nhân trẻ.) check Good fortune ritual – Nghi lễ cầu may mắn Phân biệt: Good fortune ritual bao gồm cả các hành động mang tính nghi lễ, như đốt nhang hoặc treo bùa hộ mệnh, trong khi praying for luck chỉ tập trung vào việc cầu nguyện. Ví dụ: The villagers performed a good fortune ritual before the harvest season. (Người dân trong làng thực hiện một nghi lễ cầu may mắn trước mùa thu hoạch.)