VIETNAMESE

bùa may mắn

bùa hộ mệnh, vật may mắn

word

ENGLISH

lucky charm

  
NOUN

/ˈlʌk.i ˈtʃɑːrm/

talisman, good luck item

“Bùa may mắn” là vật phẩm hoặc biểu tượng được tin rằng mang lại sự may mắn và thành công cho người sở hữu.

Ví dụ

1.

Cô mang theo bùa may mắn trong túi trong kỳ thi.

She carried a lucky charm in her pocket during the exam.

2.

Bùa may mắn thường được sử dụng để mang lại sự tự tin và năng lượng tích cực.

Lucky charms are often used to bring confidence and positive energy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lucky Charm nhé! check Good Luck Talisman - Bùa may mắn Phân biệt: Good Luck Talisman thường dùng để chỉ vật phẩm mang lại may mắn và có sức mạnh siêu nhiên, tương tự như Lucky Charm. Ví dụ: He kept a good luck talisman in his wallet for fortune. (Anh ấy giữ một bùa may mắn trong ví để cầu tài lộc.) check Fortune Amulet - Bùa hộ mệnh mang lại phúc lành Phân biệt: Fortune Amulet nhấn mạnh vào yếu tố mang lại phúc lộc, tài vận cho người sở hữu, trong khi Lucky Charm có thể mang lại nhiều loại may mắn khác nhau. Ví dụ: The old lady gifted him a fortune amulet before his journey. (Bà lão đã tặng anh ấy một bùa hộ mệnh may mắn trước chuyến hành trình.) check Prosperity Token - Bùa tài lộc Phân biệt: Prosperity Token thường được dùng trong phong thủy hoặc tín ngưỡng để thu hút sự giàu có, tài lộc, trong khi Lucky Charm có thể mang lại may mắn trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Ví dụ: Many businessmen keep a prosperity token in their office for success. (Nhiều doanh nhân giữ một bùa tài lộc trong văn phòng để thành công.) check Auspicious Symbol - Biểu tượng cát tường Phân biệt: Auspicious Symbol là biểu tượng mang ý nghĩa may mắn, thường xuất hiện trong văn hóa phương Đông, trong khi Lucky Charm có thể là bất kỳ vật thể nào được cho là mang lại may mắn. Ví dụ: The red dragon is an auspicious symbol in Chinese culture. (Rồng đỏ là một biểu tượng cát tường trong văn hóa Trung Hoa.)