VIETNAMESE

cao sơn

núi cao

word

ENGLISH

high mountains

  
NOUN

/haɪ ˈmaʊn.tənz/

elevated peaks

“Cao sơn” là từ chỉ những ngọn núi cao, thường mang tính biểu tượng cho sự uy nghi và linh thiêng.

Ví dụ

1.

Các ngọn cao sơn được tôn kính như nơi linh thiêng trong nhiều nền văn hóa.

The high mountains were revered as sacred in many cultures.

2.

Hành hương lên cao sơn phổ biến trong các thực hành tâm linh.

Pilgrimages to high mountains are common in spiritual practices.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của high mountains nhé! check Lofty peaks – Đỉnh núi cao vút Phân biệt: Lofty peaks nhấn mạnh đến những đỉnh núi cao chót vót, thường mang tính hùng vĩ và nguy nga hơn so với high mountains, vốn chỉ đơn thuần mô tả độ cao của núi. Ví dụ: The lofty peaks of the Himalayas are covered with snow year-round. (Những đỉnh núi cao vút của dãy Himalaya được phủ tuyết quanh năm.) check Majestic mountains – Những ngọn núi hùng vĩ Phân biệt: Majestic mountains nhấn mạnh vào vẻ đẹp tráng lệ và uy nghi của những ngọn núi, trong khi high mountains chỉ mô tả độ cao của chúng. Ví dụ: The majestic mountains stood tall against the clear blue sky. (Những ngọn núi hùng vĩ sừng sững trước bầu trời xanh trong.) check Towering cliffs – Vách núi cao chót vót Phân biệt: Towering cliffs mô tả những vách núi hoặc vách đá cao, dựng đứng, trong khi high mountains thường đề cập đến toàn bộ cấu trúc núi. Ví dụ: The towering cliffs of the Grand Canyon are a sight to behold. (Những vách núi cao chót vót của hẻm núi Grand Canyon thật ngoạn mục.)