VIETNAMESE

cao đài

đạo Cao Đài

word

ENGLISH

Cao Dai

  
NOUN

/ˈkaʊ daɪ/

Vietnamese syncretic religion

“Cao Đài” là tên của một tôn giáo kết hợp nhiều yếu tố từ các tôn giáo lớn, ra đời tại Việt Nam.

Ví dụ

1.

Các đền Cao Đài nổi tiếng với kiến trúc độc đáo.

Cao Dai temples are known for their unique architecture.

2.

Tín đồ Cao Đài phấn đấu cho sự hòa hợp toàn cầu.

Followers of Cao Dai strive for universal harmony.

Ghi chú

Từ Cao Đài là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Syncretism - Sự dung hợp tôn giáo Ví dụ: The syncretism of different beliefs can create a unique religious system. (Sự dung hợp của các tín ngưỡng khác nhau có thể tạo ra một hệ thống tôn giáo độc đáo.) check Pantheon - Hệ thống các vị thần trong một tôn giáo Ví dụ: The Cao Đài religion has a diverse pantheon including Jesus, Buddha, and Confucius. (Tôn giáo Cao Đài có một hệ thống các vị thần đa dạng bao gồm Chúa Giê-su, Đức Phật và Khổng Tử.) check Esoteric teachings - Giáo lý huyền môn Ví dụ: Many Cao Dai followers study esoteric teachings to seek enlightenment. (Nhiều tín đồ Cao Đài nghiên cứu giáo lý huyền môn để tìm kiếm sự giác ngộ.) check Spiritualism - Thuyết tâm linh Ví dụ: Spiritualism plays a significant role in Cao Dai ceremonies. (Thuyết tâm linh đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ Cao Đài.)