VIETNAMESE

Cảnh quay

Đoạn quay

word

ENGLISH

Shot

  
NOUN

/ʃɒt/

Frame

Cảnh quay là phần hình ảnh hoặc video được ghi lại bằng máy quay phim.

Ví dụ

1.

Đạo diễn xem lại các cảnh quay sau khi quay phim.

The director reviewed the shots after filming.

2.

Nhiều cảnh quay được ghép lại để tạo thành cảnh cuối cùng.

Multiple shots were combined to create the final scene.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shot nhé! check Frame - Khung hình Phân biệt: Frame là thành phần nhỏ nhất của Shot, thường chỉ một hình ảnh đơn lẻ. Ví dụ: The frame focused on the actor’s intense expression. (Khung hình tập trung vào biểu cảm mạnh mẽ của diễn viên.) check Take - Cảnh quay thử Phân biệt: Take là một lần quay cụ thể, trong khi Shot là kết quả của lần quay tốt nhất. Ví dụ: The director called for another take to perfect the shot. (Đạo diễn yêu cầu quay thêm một lần nữa để hoàn thiện cảnh quay.) check Angle - Góc quay Phân biệt: Angle là yếu tố quyết định trong Shot, ảnh hưởng đến cách khung hình được thể hiện. Ví dụ: The low-angle shot made the character appear more powerful. (Góc quay thấp làm nhân vật trông mạnh mẽ hơn.) check Cut - Cảnh cắt Phân biệt: Cut là sản phẩm hậu kỳ, còn Shot là hình ảnh nguyên bản được ghi lại. Ví dụ: The editor used a fast cut to enhance the action sequence. (Biên tập viên sử dụng cảnh cắt nhanh để tăng sự kịch tính cho chuỗi hành động.) check Still shot - Cảnh tĩnh Phân biệt: Still shot tập trung vào hình ảnh tĩnh, không có động thái nào. Ví dụ: The still shot highlighted the beauty of the landscape. (Cảnh tĩnh làm nổi bật vẻ đẹp của phong cảnh.)