VIETNAMESE
cận nhiệt đới
khí hậu
ENGLISH
Subtropical
/ˌsʌbˈtrɒpɪkl/
semi-tropical
“Cận nhiệt đới” là vùng khí hậu nằm giữa nhiệt đới và ôn đới, có đặc điểm nóng ẩm.
Ví dụ
1.
Các vùng cận nhiệt đới nổi tiếng vì lượng mưa.
Subtropical regions are known for their rain.
2.
Các khu vực cận nhiệt đới có hệ thực vật đa dạng.
Subtropical areas have diverse flora.
Ghi chú
Từ Cận nhiệt đới là từ thuộc lĩnh vực khí hậu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan bên dưới nhé!
Mild climate zone – Vùng khí hậu ôn hòa
Ví dụ:
This mild climate zone features warm summers and mild winters with ample humidity.
(Vùng khí hậu ôn hòa này có mùa hè ấm áp và mùa đông dịu nhẹ với độ ẩm cao.)
Humid subtropical region – Vùng cận nhiệt đới ẩm
Ví dụ:
A humid subtropical region is distinguished by its heavy rainfall and lush vegetation.
(Vùng cận nhiệt đới ẩm này nổi bật với lượng mưa lớn và thảm thực vật xanh tốt.)
Seasonal rainfall area – Khu vực mưa theo mùa
Ví dụ:
The seasonal rainfall area experiences distinct wet and dry periods throughout the year.
(Khu vực mưa theo mùa này có chu kỳ mưa và khô rõ rệt trong năm.)
Vibrant flora zone – Vùng thảm thực vật phong phú
Ví dụ:
This vibrant flora zone supports a wide variety of plant species due to its favorable climate.
(Vùng thảm thực vật phong phú này nuôi dưỡng nhiều loại cây trồng nhờ khí hậu thuận lợi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết