VIETNAMESE
rừng nhiệt đới
rừng mưa nhiệt đới
ENGLISH
Tropical rainforest
/ˈtrɒpɪkl ˈreɪnˌfɔːrɪst/
rainforest
"Rừng nhiệt đới" là khu vực rừng nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới.
Ví dụ
1.
Rừng nhiệt đới giàu đa dạng sinh học.
Tropical rainforests are rich in biodiversity.
2.
Các nhà khoa học nghiên cứu rừng nhiệt đới.
Scientists study tropical rainforests.
Ghi chú
Từ Rừng nhiệt đới là khu vực rừng nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Equatorial forest – Rừng xích đạo
Ví dụ:
The equatorial forest thrives in the hot and humid climate near the equator.
(Rừng xích đạo phát triển mạnh mẽ trong khí hậu nóng ẩm gần xích đạo.)
Moist jungle – Rừng mưa ẩm
Ví dụ:
A dense moist jungle is characterized by its thick canopy and abundant rainfall.
(Rừng mưa ẩm nổi bật với mái che rừng dày đặc và lượng mưa phong phú.)
Rainforest canopy – Mái rừng nhiệt đới
Ví dụ:
The rainforest canopy shelters numerous species and helps regulate the ecosystem’s microclimate.
(Mái rừng nhiệt đới che chắn cho nhiều loài và điều chỉnh khí hậu vi mô của hệ sinh thái.)
Biodiversity hotspot forest – Rừng điểm nóng đa dạng sinh học
Ví dụ:
This biodiversity hotspot forest is a key focus for global conservation efforts.
(Rừng điểm nóng đa dạng sinh học này là mục tiêu chính của các nỗ lực bảo tồn toàn cầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết