VIETNAMESE

cảm tình

ENGLISH

adoration

  
NOUN

/ˌædəˈreɪʃən/

Cảm tình là tình cảm, tình yêu thương hoặc sự thiện cảm mà chúng ta có với ai đó hoặc với một vật phẩm, sự việc, một nơi nào đó.

Ví dụ

1.

Cô nhìn người bạn thân nhất của mình với cảm tình và tràn ngập tình yêu.

She looked at her best friend with adoration and overwhelming love.

2.

Anh có cảm tình với đối tác của mình, ngưỡng mộ lòng tốt và sự hào phóng của họ.

He felt a sense of adoration towards his partner, admiring their kindness and generosity.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "adoration" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - worship : sự tôn thờ. - love : tình yêu. - devotion : sự tận tụy. - affection : sự yêu mến. - admiration : sự khâm phục. - idolization : sự tôn sùng.