VIETNAMESE

Cam giấy

word

ENGLISH

Tangerine

  
NOUN

/ˈtæn.dʒəˌriːn/

Mandarin orange

"Cam giấy" là loại cam có vỏ mỏng, dễ bóc, vị ngọt dịu, thường được ăn tươi.

Ví dụ

1.

Cam giấy dễ bóc và rất ngon miệng.

Tangerines are easy to peel and delicious.

2.

Cam giấy phổ biến trong các dịp lễ hội.

Tangerines are popular during the festive season.

Ghi chú

Tangerine là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Tangerine nhé! check Nghĩa 1: Một loại cam có vỏ mỏng, dễ bóc, vị ngọt dịu, thường được ăn tươi. Ví dụ: She peeled a tangerine and shared it with her friends. (Cô ấy bóc một quả cam giấy và chia sẻ với bạn bè.) check Nghĩa 2: Màu cam rực rỡ giống như màu của vỏ cam giấy. Ví dụ: She wore a tangerine dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu cam rực rỡ đến bữa tiệc.)