VIETNAMESE

cai nghiện

word

ENGLISH

undergo rehabilitation

  
VERB

/ˌʌndərˈɡoʊ ˌrihəˌbɪləˈteɪʃən/

Cai nghiện là quá trình hoặc hành động giúp một người từ bỏ thói quen sử dụng chất kích thích, ma túy hoặc các chất gây nghiện khác.

Ví dụ

1.

Sau khi bị bắt, anh ta quyết định cai nghiện để vượt qua cơn nghiện ma túy.

After his arrest, he decided to undergo rehabilitation to overcome his drug addiction.

2.

Cô ấy phải trải qua quá trình cai nghiện để phục hồi từ sự phụ thuộc vào rượu.

She had to undergo rehabilitation to recover from her alcohol dependence.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của undergo rehabilitation nhé! check Detox – Cai nghiện, thải độc Phân biệt: Detox tập trung vào quá trình loại bỏ chất kích thích hoặc ma túy khỏi cơ thể, có thể là bước đầu tiên trong cai nghiện. Ví dụ: He went to a clinic to detox from alcohol. (Anh ấy đã đến một phòng khám để thải độc khỏi rượu.) check Recover from addiction – Hồi phục sau nghiện Phân biệt: Recover from addiction nhấn mạnh vào quá trình dài hạn vượt qua cơn nghiện, trong khi undergo rehabilitation có thể bao gồm điều trị y tế hoặc tâm lý. Ví dụ: She is trying to recover from addiction with the support of her family. (Cô ấy đang cố gắng hồi phục sau nghiện với sự hỗ trợ của gia đình.) check Go to rehab – Đi cai nghiện Phân biệt: Go to rehab là một cách nói phổ biến hơn về việc vào trung tâm cai nghiện để điều trị nghiện ngập. Ví dụ: He decided to go to rehab after his family intervened. (Anh ta quyết định đi cai nghiện sau khi gia đình can thiệp.) check Break the habit – Từ bỏ thói quen xấu Phân biệt: Break the habit có thể áp dụng cho bất kỳ thói quen xấu nào, không chỉ là nghiện chất kích thích. Ví dụ: He is trying to break the habit of smoking. (Anh ấy đang cố gắng từ bỏ thói quen hút thuốc.)