VIETNAMESE

cái lạnh

word

ENGLISH

cold

  
NOUN

/koʊld/

chill, frost

“Cái lạnh” là cảm giác hoặc trạng thái của nhiệt độ thấp.

Ví dụ

1.

Cái lạnh không thể chịu nổi vào mùa đông.

The cold was unbearable in the winter.

2.

Anh quấn mình trong chăn để chống lại cái lạnh.

He wrapped himself in a blanket to fight the cold.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cold nhé! check Chilly – lạnh nhẹ, se lạnh Phân biệt: Chilly thường chỉ cảm giác lạnh nhẹ, thường dễ chịu hoặc gây chút khó chịu. Ví dụ: The morning was chilly, perfect for a jog. (Buổi sáng se lạnh, rất phù hợp để chạy bộ.) She wrapped a scarf around her neck because of the chilly wind. (Cô ấy quàng khăn vì gió se lạnh.) check Frosty – lạnh giá, giá buốt Phân biệt: Frosty ám chỉ nhiệt độ rất lạnh, thường đi kèm với hiện tượng đóng băng. Ví dụ: The frosty night froze the car windows. (Đêm lạnh giá làm đóng băng kính xe hơi.) He greeted her with a frosty smile. (Anh ấy chào cô bằng một nụ cười lạnh lùng.) check Freezing – đông lạnh, cực lạnh Phân biệt: Freezing chỉ mức độ lạnh cực kỳ, có thể làm đông băng. Ví dụ: The water in the pond is freezing during winter. (Nước trong ao đóng băng vào mùa đông.) It’s freezing outside; wear a heavy coat! (Ngoài trời lạnh cóng, hãy mặc áo khoác dày!) check Icy – băng giá, lạnh như băng Phân biệt: Icy thường mô tả nhiệt độ rất thấp, lạnh như băng, hoặc cũng có thể dùng để diễn tả thái độ lạnh lùng. Ví dụ: The road was icy after the snowstorm. (Con đường phủ đầy băng sau cơn bão tuyết.) She gave him an icy glare. (Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt lạnh lùng.) check Cool – mát mẻ, lạnh nhẹ Phân biệt: Cool thường chỉ mức lạnh nhẹ, dễ chịu, thường được xem là tích cực. Ví dụ: The cool breeze made the afternoon pleasant. (Cơn gió mát làm buổi chiều dễ chịu.) She enjoys the cool weather in the early fall. (Cô ấy thích thời tiết mát mẻ vào đầu thu.) check Glacial – lạnh buốt, như băng Phân biệt: Glacial diễn tả mức lạnh cực kỳ, giống như băng giá ở vùng cực. Ví dụ: The glacial wind cut through their coats. (Cơn gió lạnh buốt xuyên qua áo khoác của họ.) His response was glacial and distant. (Câu trả lời của anh ấy lạnh buốt và xa cách.)