VIETNAMESE

cái đầu gối

đầu gối

ENGLISH

knee

  
NOUN

/ni/

Cái đầu gối là một trong những khớp lớn nhất trên cơ thể, gồm 3 xương tạo thành – xương đùi, xương cẳng chân (xương chày) và xương bánh chè – các xương này được nối với nhau nhờ một mạng lưới gồm rất nhiều dây chằng, sụn, gân và cơ.

Ví dụ

1.

Lucy phải quấn băng quanh cái đầu gối của cô ấy.

Lucy had to bandage round her knee.

2.

Anh ấy đã khóc vì cái đầu gối bị chấn thương.

He cried because he had hurt his knee.

Ghi chú

Một số idioms với knee:

- bring sb/sth to its knees: bắt ai đó/thứ gì đó phải đầu hàng

Ví dụ: The hunger brought the country to its knees within weeks.

(Nạn đói đã đánh bại một đất nước trong vòng vài tuần.)

- on bended knee: quỳ gối

Ví dụ: Dave went down on bended knee to ask Monica to marry him.

(Dave quỳ gối để cầu hôn Monica.)

- bring someone to his or her knees: để buộc ai đó phải phục tùng hoặc tuân thủ, khiến ai đó hoàn toàn đánh bại, bất lực hoặc tuyệt vọng.

Ví dụ: The news of his brother's death brought him to his knees.

(Tin tức về cái chết của anh trai đã làm cho anh ta hoàn toàn tuyệt vọng).