VIETNAMESE
Cái còn lại
cái còn lại
ENGLISH
The remaining one
/ðə rɪˈmeɪnɪŋ wʌn/
the rest, the leftover
Cái còn lại là phần hoặc vật duy nhất còn sót lại sau khi các phần khác đã được xử lý.
Ví dụ
1.
Cái còn lại sẽ được sử dụng trong giai đoạn tiếp theo.
The remaining one will be used in the next phase.
2.
Cô ấy quyết định giữ cái còn lại cho mình.
She decided to keep the remaining one for herself.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của The remaining one nhé!
The last piece - Phần cuối cùng còn lại
Phân biệt:
The last piece mô tả phần còn lại cuối cùng của một tập hợp.
Ví dụ:
The remaining one is the last piece of the puzzle.
(Cái còn lại là phần cuối cùng của câu đố.)
The leftover item - Vật còn lại sau khi đã sử dụng hoặc chọn lựa
Phân biệt:
The leftover item mô tả vật bị bỏ lại sau khi các lựa chọn khác đã được sử dụng.
Ví dụ:
The remaining one was a leftover item from the previous batch.
(Cái còn lại là vật thừa từ lô trước.)
The residual part - Phần dư lại sau quá trình sử dụng
Phân biệt:
The residual part mô tả phần còn sót lại của một tổng thể sau khi sử dụng.
Ví dụ:
The remaining one is the residual part of the whole.
(Cái còn lại là phần dư của tổng thể.)
The unchosen object - Vật không được chọn, còn lại sau lựa chọn
Phân biệt:
The unchosen object mô tả thứ không được chọn trong số các lựa chọn có sẵn.
Ví dụ:
The remaining one is the unchosen object among the options.
(Cái còn lại là vật không được chọn trong số các lựa chọn.)
The remainder - Phần còn lại hoặc dư lại
Phân biệt:
The remainder mô tả phần còn lại của một phép chia hoặc tập hợp.
Ví dụ:
The remaining one represents the remainder after division.
(Cái còn lại đại diện cho phần dư sau khi chia.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết