VIETNAMESE
cái chết
tử vong, qua đời
ENGLISH
death
/dɛθ/
demise, passing away
“Cái chết” là sự kết thúc của sự sống, thường được hiểu dưới nhiều góc độ tôn giáo, triết học hoặc y học.
Ví dụ
1.
Cái chết là một phần không thể tránh khỏi của chu kỳ cuộc sống.
Death is an inevitable part of the cycle of life.
2.
Các nền văn hóa khác nhau nhìn nhận cái chết theo nhiều cách ý nghĩa.
Different cultures view death in diverse and meaningful ways.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Death nhé!
Demise - Sự qua đời
Phân biệt:
Demise là cách diễn đạt trang trọng hơn về cái chết, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng, trong khi Death là từ ngữ chung và phổ biến hơn.
Ví dụ:
The king’s demise led to a period of national mourning.
(Sự qua đời của nhà vua đã dẫn đến một giai đoạn quốc tang.)
Passing - Sự ra đi
Phân biệt:
Passing là cách nói nhẹ nhàng hơn về cái chết, thường được sử dụng trong bối cảnh cảm thông và tôn trọng.
Ví dụ:
His sudden passing shocked the entire community.
(Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã khiến cả cộng đồng bàng hoàng.)
Eternal Rest - Giấc ngủ vĩnh hằng
Phân biệt:
Eternal Rest thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo để nói về cái chết như một sự an nghỉ vĩnh cửu.
Ví dụ:
May his soul find eternal rest in the afterlife.
(Cầu mong linh hồn anh ấy tìm thấy giấc ngủ vĩnh hằng ở thế giới bên kia.)
Expiration - Chấm dứt sự sống
Phân biệt:
Expiration là cách diễn đạt mang tính y học hơn, thường được dùng trong bệnh viện hoặc tài liệu y khoa.
Ví dụ:
The doctor confirmed the patient’s expiration at 3 AM.
(Bác sĩ xác nhận bệnh nhân đã qua đời lúc 3 giờ sáng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết