VIETNAMESE
Cách tốt nhất
cách hay nhất
ENGLISH
Best way
/bɛst weɪ/
optimal approach, ideal method
Cách tốt nhất là phương pháp hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu.
Ví dụ
1.
Cách tốt nhất để học là thông qua thực hành.
The best way to learn is through practice.
2.
Anh ấy tìm ra cách tốt nhất để tiết kiệm thời gian.
He found the best way to save time.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Best way nhé!
Optimal method - Phương pháp tối ưu hoặc hiệu quả nhất
Phân biệt:
Optimal method mô tả phương pháp mang lại kết quả tốt nhất với ít nguồn lực nhất.
Ví dụ:
This is the best way and the optimal method to solve the issue.
(Đây là cách tốt nhất và phương pháp tối ưu để giải quyết vấn đề.)
Most effective approach - Cách tiếp cận hiệu quả nhất
Phân biệt:
Most effective approach thể hiện cách tiếp cận đem lại kết quả cao nhất.
Ví dụ:
The best way involves the most effective approach.
(Cách tốt nhất bao gồm cách tiếp cận hiệu quả nhất.)
Preferred route - Lựa chọn ưu tiên hoặc cách làm được ưa chuộng nhất
Phân biệt:
Preferred route mô tả cách làm mà nhiều người lựa chọn do hiệu quả hoặc sự thuận tiện.
Ví dụ:
The preferred route is often considered the best way.
(Lựa chọn ưu tiên thường được coi là cách tốt nhất.)
Ideal solution - Giải pháp lý tưởng hoặc tốt nhất
Phân biệt:
Ideal solution thể hiện giải pháp hoàn hảo nhất cho một vấn đề.
Ví dụ:
The best way leads to the ideal solution.
(Cách tốt nhất dẫn đến giải pháp lý tưởng.)
Top option - Lựa chọn hàng đầu hoặc cách làm ưu việt nhất
Phân biệt:
Top option mô tả phương án được đánh giá cao nhất trong số các lựa chọn.
Ví dụ:
It is clearly the top option in this scenario.
(Đó rõ ràng là lựa chọn hàng đầu trong tình huống này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết