VIETNAMESE

Cách sống

lối sống

word

ENGLISH

Lifestyle

  
NOUN

/ˈlaɪfstaɪl/

way of life, manner

Cách sống là phong cách hoặc thái độ sống của một người.

Ví dụ

1.

Cách sống lành mạnh của họ bao gồm tập thể dục thường xuyên.

Their healthy lifestyle includes regular exercise.

2.

Chấp nhận cách sống tối giản có thể giảm căng thẳng.

Adopting a minimalist lifestyle can reduce stress.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lifestyle nhé! check Way of life - Cách sống, phong cách sống chung Phân biệt: Way of life mô tả cách một người hoặc một nhóm sống và sinh hoạt. Ví dụ: Her lifestyle reflects a peaceful way of life. (Lối sống của cô ấy phản ánh một cách sống yên bình.) check Habits - Thói quen hoặc cách làm thường xuyên Phân biệt: Habits mô tả những hành động được lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ: Healthy habits contribute to a balanced lifestyle. (Thói quen lành mạnh góp phần vào một lối sống cân bằng.) check Routine - Thói quen hàng ngày hoặc lịch trình sinh hoạt Phân biệt: Routine mô tả các hoạt động diễn ra theo lịch trình cố định. Ví dụ: His routine includes exercise as part of his lifestyle. (Thói quen của anh ấy bao gồm tập thể dục như một phần của lối sống.) check Manner of living - Cách thức hoặc phong cách sống Phân biệt: Manner of living thể hiện phong cách hoặc điều kiện sống của một cá nhân hoặc cộng đồng. Ví dụ: Their manner of living is simple and efficient. (Cách sống của họ đơn giản và hiệu quả.) check Culture - Văn hóa hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến cách sống Phân biệt: Culture mô tả các giá trị, phong tục và thói quen ảnh hưởng đến lối sống. Ví dụ: The local culture has shaped their lifestyle. (Văn hóa địa phương đã hình thành lối sống của họ.)