VIETNAMESE
Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
Đầu tư giữ đến đáo hạn
ENGLISH
Held-to-maturity investments
/hɛld tə məˈtjʊərəti ɪnˈvɛstmənts/
Long-term assets
“Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn” là các khoản đầu tư tài chính được giữ cho đến khi hết kỳ hạn.
Ví dụ
1.
Công ty sở hữu các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn.
The company owns held-to-maturity investments.
2.
Đầu tư giữ đến đáo hạn mang lại lợi nhuận dự đoán được.
Held-to-maturity investments offer predictable returns.
Ghi chú
Từ Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và đầu tư. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Fixed maturity – Đáo hạn cố định
Ví dụ:
Held-to-maturity investments are classified based on their fixed maturity dates.
(Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn được phân loại dựa trên ngày đáo hạn cố định của chúng.)
Amortized cost – Giá vốn được khấu hao
Ví dụ:
Held-to-maturity investments are recorded at amortized cost in financial statements.
(Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn được ghi nhận theo giá vốn được khấu hao trong báo cáo tài chính.)
Debt securities – Chứng khoán nợ
Ví dụ:
Held-to-maturity investments typically include debt securities like bonds.
(Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn thường bao gồm chứng khoán nợ như trái phiếu.)
Investment classification – Phân loại đầu tư
Ví dụ:
Accounting standards require proper classification of held-to-maturity investments.
(Các chuẩn mực kế toán yêu cầu phân loại đúng các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn.)
Interest income – Thu nhập từ lãi
Ví dụ:
Interest income from held-to-maturity investments is recognized periodically.
(Thu nhập từ lãi của các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn được ghi nhận định kỳ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết