VIETNAMESE
Buộc lòng
bắt buộc, phải làm
ENGLISH
Compelled
/kəmˈpɛld/
forced, obligated
Buộc lòng là tình huống không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải làm.
Ví dụ
1.
Anh ấy buộc lòng phải chấp nhận các điều khoản.
He was compelled to accept the terms.
2.
Cô ấy buộc lòng phải lên tiếng chống lại bất công.
She felt compelled to speak out against injustice.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Compelled nhé!
Forced - Bị buộc hoặc ép buộc phải làm điều gì đó
Phân biệt:
Forced thể hiện hành động bị ép buộc mà không có lựa chọn.
Ví dụ:
She felt compelled to speak up, though she was initially forced to stay silent.
(Cô ấy cảm thấy buộc phải lên tiếng dù ban đầu bị ép phải im lặng.)
Obliged - Cảm thấy bắt buộc bởi trách nhiệm hoặc đạo đức
Phân biệt:
Obliged mô tả sự bắt buộc về mặt trách nhiệm hoặc đạo đức.
Ví dụ:
He felt obliged to help his friend.
(Anh ấy cảm thấy có trách nhiệm giúp đỡ bạn mình.)
Required - Cần phải làm, thường bởi luật hoặc quy định
Phân biệt:
Required diễn tả điều gì đó bắt buộc theo quy định hoặc pháp luật.
Ví dụ:
The law compelled her to act as required.
(Luật pháp buộc cô ấy phải hành động theo yêu cầu.)
Driven - Thúc đẩy bởi một mong muốn hoặc nhu cầu mạnh mẽ
Phân biệt:
Driven diễn tả sự thúc đẩy bởi đam mê hoặc mục tiêu cá nhân.
Ví dụ:
She was driven by passion, not merely compelled by duty.
(Cô ấy được thúc đẩy bởi đam mê, không chỉ bởi nghĩa vụ.)
Urged - Được khuyến khích hoặc thuyết phục mạnh mẽ
Phân biệt:
Urged mô tả sự thúc ép hoặc khuyến khích mạnh mẽ để hành động.
Ví dụ:
The situation compelled them to act, as they were urged by circumstances.
(Tình hình buộc họ phải hành động khi hoàn cảnh thúc đẩy họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết