VIETNAMESE

Bùng nhùng

lùng nhùng, mềm nhũn

word

ENGLISH

Squishy

  
ADJ

/ˈskwɪʃi/

soft, pliable

Bùng nhùng là trạng thái mềm nhũn, dễ lún xuống hoặc phồng lên, nhưng khó nén chặt.

Ví dụ

1.

Đồ chơi cảm thấy bùng nhùng khi chạm vào.

The toy felt squishy to the touch.

2.

Nệm quá bùng nhùng để nâng đỡ tốt.

The mattress was too squishy for good support.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Squishy nhé! check Soft - Mềm mại hoặc dễ nén Phân biệt: Soft mô tả thứ có kết cấu mềm, dễ bị ép xuống. Ví dụ: The squishy toy was soft to the touch. (Đồ chơi bùng nhùng rất mềm khi chạm vào.) check Spongy - Xốp, có độ đàn hồi như bọt biển Phân biệt: Spongy mô tả vật liệu có kết cấu xốp, dễ hấp thụ lực và đàn hồi. Ví dụ: The squishy material felt spongy under pressure. (Chất liệu bùng nhùng cảm giác như xốp dưới áp lực.) check Mushy - Nhão hoặc dễ nát Phân biệt: Mushy mô tả một thứ có kết cấu mềm đến mức dễ bị nát ra. Ví dụ: The overripe fruit was mushy and squishy. (Quả chín nẫu rất nhão và bùng nhùng.) check Pliable - Dễ uốn cong hoặc biến dạng Phân biệt: Pliable mô tả thứ có thể uốn cong hoặc điều chỉnh hình dạng dễ dàng. Ví dụ: The clay was squishy and pliable. (Đất sét bùng nhùng và dễ uốn.) check Compressible - Có thể nén được Phân biệt: Compressible mô tả thứ có thể bị ép xuống mà thay đổi hình dạng. Ví dụ: The squishy foam is highly compressible. (Bọt xốp bùng nhùng rất dễ nén.)