VIETNAMESE

bụng mềm

ENGLISH

soft belly

  
PHRASE

/sɑft ˈbɛli/

Bụng mềm là tình trạng mỡ bụng tích tụ nhiều, gây ra sự lỏng lẻo và mềm mại của bụng. Tình trạng này thường đi kèm với các triệu chứng béo phì hoặc không đủ hoạt động, và có thể gây ra nguy cơ mắc một số bệnh lý. Trong y học, "bụng mềm" còn được sử dụng để chỉ tình trạng lỏng cơ hoặc suy cơ ở bụng, khiến cho bụng không còn cứng chắc như bình thường.

Ví dụ

1.

Đứa bé đã ngủ say, thở nhè nhẹ với cái bụng mềm phập phồng lên xuống nhịp nhàng.

The baby was fast asleep, breathing gently with a soft belly rising and falling rhythmically.

2.

Anh ấy tăng cường tập luyện, nhưng cái bụng mềm của anh ấy vẫn còn.

He ramped up his workouts, but his soft belly persisted.

Ghi chú

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến belly (bụng):

- stomach: dạ dày, cơ quan tiêu hóa nằm trong bụng, có chức năng trộn và tiêu hóa thức ăn.

- intestines: ruột, các ống tiêu hóa nằm trong bụng, chia thành ruột non và ruột già, có chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải.

- liver: gan, cơ quan lớn nhất trong cơ thể, nằm trong bụng, có nhiều chức năng quan trọng như lọc máu và sản xuất mật.

- pancreas: tuyến tụy, cơ quan tiêu hóa nằm gần dạ dày trong bụng, có chức năng sản xuất insulin và các hormone tiêu hóa.

- kidneys: thận, các cơ quan lọc máu nằm trong bụng, có chức năng lọc chất thải và chất độc từ máu.

- lower back: vùng thắt lưng, vùng bụng phía sau, giữa xương chậu và lưng dưới.

- belly fat: mỡ tích tụ trong vùng bụng, có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.