VIETNAMESE

Bừa phứa

lộn xộn, không có trật tự

word

ENGLISH

Haphazard

  
ADJ

/ˌhæphæzərd/

random, unorganized

Bừa phứa là hành động làm việc một cách bất chấp, không có nguyên tắc.

Ví dụ

1.

Quyết định bừa phứa của anh ấy dẫn đến sự nhầm lẫn.

His haphazard decisions led to confusion.

2.

Tài liệu được sắp xếp một cách bừa phứa.

The documents were arranged in a haphazard manner.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Haphazard nhé! check Random - Ngẫu nhiên, không theo trật tự Phân biệt: Random mô tả sự sắp xếp không có kế hoạch hoặc quy tắc. Ví dụ: The arrangement of the books was haphazard and random. (Việc sắp xếp sách bừa phứa và ngẫu nhiên.) check Unorganized - Không có tổ chức Phân biệt: Unorganized thể hiện tình trạng không có sự sắp xếp hợp lý. Ví dụ: The meeting was unorganized and chaotic. (Cuộc họp không có tổ chức và hỗn loạn.) check Disorderly - Lộn xộn, không có trật tự Phân biệt: Disorderly mô tả tình trạng mất trật tự và không gọn gàng. Ví dụ: His desk was disorderly and messy. (Bàn làm việc của anh ấy lộn xộn và bừa bộn.) check Chaotic - Hỗn loạn hoặc không có trật tự rõ ràng Phân biệt: Chaotic mô tả một tình huống đầy rối ren, mất kiểm soát. Ví dụ: The haphazard plan led to a chaotic execution. (Kế hoạch bừa phứa dẫn đến việc thực hiện hỗn loạn.) check Sloppy - Lộn xộn, không gọn gàng Phân biệt: Sloppy chỉ sự làm việc hoặc sắp xếp cẩu thả, thiếu trật tự. Ví dụ: The project was completed in a sloppy and haphazard manner. (Dự án được hoàn thành theo cách lộn xộn và bừa phứa.)