VIETNAMESE

Bồm bộp

đập mạnh, vỗ

word

ENGLISH

slapping

  
NOUN

/ˈslæpɪŋ/

smacking, hitting

Bồm bộp là tiếng động phát ra khi va chạm mạnh trên bề mặt mềm.

Ví dụ

1.

Tiếng sóng bồm bộp vào thuyền rất nhịp nhàng.

The slapping of the waves against the boat was rhythmic.

2.

Anh ấy thích âm thanh bồm bộp của nước khi bơi.

He enjoyed the sound of slapping water during swimming.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Slapping nhé! check Smacking - Tát hoặc đập mạnh, thường tạo ra âm thanh lớn Phân biệt: Smacking là hành động đập mạnh lên bề mặt, tạo ra tiếng vang lớn. Ví dụ: He gave the table a loud smacking. (Anh ấy đập mạnh xuống bàn gây tiếng lớn.) check Hit - Đánh, dùng cho hành động chung chung Phân biệt: Hit là hành động đánh hoặc va chạm một cách tổng quát. Ví dụ: The boxer kept hitting his opponent. (Tay đấm liên tục đánh đối thủ của mình.) check Strike - Đánh hoặc tấn công, thường mang tính mô tả cao hơn Phân biệt: Strike thể hiện sự tấn công có mục tiêu hoặc mang tính nghệ thuật hơn. Ví dụ: He kept striking the drum rhythmically. (Anh ấy đánh trống nhịp nhàng.) check Pound - Đập mạnh hoặc liên tục, thường dùng với bề mặt cứng Phân biệt: Pound là hành động đập mạnh hoặc lặp lại nhiều lần vào bề mặt cứng. Ví dụ: She was pounding on the door. (Cô ấy đang đập mạnh vào cửa.) check Beat - Đánh mạnh, thường lặp lại nhiều lần Phân biệt: Beat thể hiện sự tác động mạnh mẽ và liên tục vào một bề mặt. Ví dụ: The rain was beating against the windows. (Cơn mưa đập mạnh vào cửa sổ.)