VIETNAMESE

Bổng lộc

Lợi ích không chính thức

word

ENGLISH

Perks

  
NOUN

/pɜːrks/

Fringe benefits

“Bổng lộc” là các lợi ích hoặc phần thưởng, thường không chính thức, mà một cá nhân nhận được từ vị trí hoặc vai trò của họ.

Ví dụ

1.

Vị trí này đi kèm với nhiều bổng lộc hấp dẫn.

The position comes with attractive perks.

2.

Cung cấp bổng lộc hợp lý giữ chân nhân tài.

Providing fair perks retains talented employees.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của perks nhé! check Benefits - Lợi ích Phân biệt: Benefits là các phần thưởng hoặc lợi ích mà một cá nhân nhận được từ công việc hoặc một tổ chức, tương tự như perks, nhưng có thể bao gồm các quyền lợi chính thức như bảo hiểm hoặc phúc lợi. Ví dụ: Employees receive health benefits and paid time off. (Nhân viên nhận được các lợi ích về sức khỏe và nghỉ phép có lương.) check Bonuses - Thưởng Phân biệt: Bonuses là các khoản tiền thưởng mà một cá nhân nhận được ngoài lương cơ bản, thường dựa trên hiệu suất hoặc kết quả công việc, có thể xem là một phần của perks. Ví dụ: The company offers annual bonuses based on performance. (Công ty cung cấp các khoản thưởng hàng năm dựa trên hiệu suất.) check Incentives - Khuyến khích Phân biệt: Incentives là các phần thưởng hoặc ưu đãi nhằm khuyến khích hành vi hoặc hiệu suất tốt, tương tự như perks, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc thúc đẩy động lực làm việc. Ví dụ: The company offers incentives to employees who meet sales targets. (Công ty cung cấp các khuyến khích cho nhân viên đạt mục tiêu bán hàng.)